| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
06
|
41
|
| G7 |
796
|
777
|
018
|
| G6 |
1500
1363
0876
|
9814
0735
5698
|
3774
9567
1669
|
| G5 |
5108
|
7964
|
7498
|
| G4 |
89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
|
66754
38220
16490
33570
62921
61797
51543
|
88729
46026
28870
11045
96291
09951
12580
|
| G3 |
01538
95878
|
70325
45281
|
24933
15432
|
| G2 |
73106
|
11982
|
17972
|
| G1 |
88617
|
87044
|
07462
|
| ĐB |
865023
|
239260
|
771757
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 0 | 0 2 5 6 6 8 | 6 | |
| 1 | 5 7 | 4 | 8 |
| 2 | 2 3 | 0 1 5 | 6 9 |
| 3 | 1 8 | 5 | 2 3 |
| 4 | 0 | 3 4 | 1 5 |
| 5 | 4 | 1 7 | |
| 6 | 3 | 0 4 | 2 7 9 |
| 7 | 6 8 | 0 7 | 0 2 4 |
| 8 | 1 2 | 0 | |
| 9 | 0 6 | 0 7 8 | 1 8 |
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
48
|
62
|
36
|
| G7 |
705
|
882
|
109
|
| G6 |
9983
4485
7159
|
7007
8466
3780
|
0505
5080
7042
|
| G5 |
1555
|
4947
|
7473
|
| G4 |
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
|
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
|
| G3 |
50233
05819
|
13031
01689
|
93660
96519
|
| G2 |
36951
|
99825
|
56939
|
| G1 |
32482
|
86365
|
03687
|
| ĐB |
951018
|
143754
|
672774
|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
| 0 | 1 2 5 | 5 7 | 5 9 |
| 1 | 8 9 | 9 | |
| 2 | 5 | 5 9 | 8 |
| 3 | 3 | 1 5 | 6 9 |
| 4 | 0 8 | 7 9 | 2 7 |
| 5 | 1 5 9 | 4 | 1 2 9 |
| 6 | 2 5 6 | 0 7 | |
| 7 | 2 3 4 | ||
| 8 | 2 3 5 6 | 0 2 9 | 0 7 |
| 9 | 0 2 | 7 7 8 |
| Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |
|---|---|---|---|
| G8 |
68
|
36
|
31
|
| G7 |
080
|
977
|
094
|
| G6 |
6492
4564
1176
|
9763
1276
6075
|
9679
1349
9018
|
| G5 |
7307
|
9129
|
2393
|
| G4 |
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
|
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
|
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
|
| G3 |
82918
58618
|
69265
33669
|
19580
18435
|
| G2 |
42443
|
53708
|
75484
|
| G1 |
50469
|
82548
|
32126
|
| ĐB |
813676
|
457503
|
854211
|
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ |
| 0 | 7 | 3 8 | 4 7 |
| 1 | 8 8 | 2 | 1 5 8 |
| 2 | 2 7 9 | 6 | |
| 3 | 7 | 6 | 1 5 |
| 4 | 3 | 5 8 | 9 |
| 5 | 5 9 | 0 1 | 3 |
| 6 | 4 8 9 | 3 5 9 | |
| 7 | 4 4 6 6 9 | 1 5 6 7 | 0 5 5 9 |
| 8 | 0 | 0 4 | |
| 9 | 2 5 | 3 4 |
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
31
|
45
|
| G7 |
094
|
324
|
937
|
| G6 |
1155
4575
4068
|
0654
2210
3858
|
8160
1950
1938
|
| G5 |
8216
|
8073
|
0029
|
| G4 |
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
|
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
|
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
|
| G3 |
66305
65850
|
61574
64120
|
97499
30808
|
| G2 |
25790
|
58385
|
79068
|
| G1 |
50733
|
24529
|
82272
|
| ĐB |
966588
|
433594
|
499850
|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| 0 | 5 8 | 8 | |
| 1 | 0 1 6 | 0 | 4 |
| 2 | 0 2 4 8 9 | 9 | |
| 3 | 3 | 0 0 1 | 1 7 8 |
| 4 | 5 5 | ||
| 5 | 0 5 5 8 | 4 8 9 | 0 0 |
| 6 | 8 | 2 | 0 5 8 |
| 7 | 5 5 9 | 3 4 | 2 5 |
| 8 | 5 8 | 5 | |
| 9 | 0 4 | 0 4 | 3 8 9 |
| Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
48
|
14
|
50
|
| G7 |
454
|
186
|
314
|
| G6 |
2648
1819
1455
|
1180
5773
6743
|
2444
9162
1487
|
| G5 |
4574
|
9435
|
9703
|
| G4 |
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
|
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
|
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
|
| G3 |
40232
94170
|
30122
18501
|
32318
39787
|
| G2 |
16244
|
57301
|
16367
|
| G1 |
67501
|
57620
|
76997
|
| ĐB |
310631
|
699223
|
133005
|
| Đầu | Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 0 | 1 3 6 | 1 1 | 3 5 |
| 1 | 7 9 | 4 6 | 1 4 6 8 |
| 2 | 6 | 0 2 3 | 0 6 |
| 3 | 0 1 2 | 5 | 0 |
| 4 | 4 4 8 8 | 3 | 4 |
| 5 | 4 5 | 0 | 0 1 |
| 6 | 2 4 7 | ||
| 7 | 0 4 | 3 | |
| 8 | 4 | 0 0 0 4 6 8 | 7 7 |
| 9 | 8 | 7 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17
|
46
|
19
|
| G7 |
687
|
668
|
847
|
| G6 |
8623
6946
2206
|
1575
6777
3518
|
3640
8178
3529
|
| G5 |
0077
|
1704
|
1154
|
| G4 |
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
|
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
|
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
|
| G3 |
92263
23547
|
02532
50793
|
74780
02212
|
| G2 |
53400
|
69043
|
27357
|
| G1 |
31704
|
55795
|
14124
|
| ĐB |
855718
|
487766
|
232073
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| 0 | 0 4 6 | 3 4 7 | 5 8 8 |
| 1 | 0 1 7 8 | 8 | 1 2 9 |
| 2 | 3 4 | 4 9 | |
| 3 | 2 | ||
| 4 | 6 7 | 3 4 6 | 0 7 |
| 5 | 4 | 8 | 2 4 6 7 |
| 6 | 3 4 4 | 6 8 9 | |
| 7 | 7 8 | 5 5 7 | 3 5 8 |
| 8 | 7 | 0 | |
| 9 | 3 5 5 |
Trực tiếp XSMN – SXMN – Tra cứu kết quả xổ số Miền Nam hôm nay lúc 16h15 tại trường quay – Cập nhật kết quả XSMN nhanh nhất Thống kê bảng kết quả xổ số miền Nam hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng năm,… Giúp mọi người có được những thông tin nhận định cặp loto đẹp XSMN chính xác nhất.
Lịch quay xổ số mở thưởng xổ số miền Nam các ngày trong tuần:
– Kết quả ngày thứ 2 do Công ty xổ số kiến thiết TP Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Cà Mau phát hành và mở thưởng
– Thứ 3 do đài Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu phát hành
– Thứ 4 do đài Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng mở thưởng
– Thứ 5 do đài Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận phát hành.
– Thứ 6 do đài Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh mở thưởng
– Thứ 7 do 4 đài TP Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang phát hành.
– Chủ nhật được đài Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt Lâm Đồng mở thưởng.
Thông thường có 3 đài XSMN thì sẽ có 1 đài chính và 2 đài phụ, đài chính là những đài được bôi đậm trong danh sách, từ những thông tin này, bạn có thể nắm rõ được hôm nay xổ số đài nào quay cũng như đối chiếu kết quả xổ số nhanh và chính xác nhất.
Hiện nay, mỗi vé dự thưởng có giá trị là 10.000 vnđ, được so sánh với 9 giải từ giải ĐB đến giải Tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng.